hold someone accountable
/hoʊld ˈsəmˌwən əˈkaʊntəbəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hold someone accountable". Phiên âm /hoʊld ˈsəmˌwən əˈkaʊntəbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hold someone accountable" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold someone accountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish